preventive attack

preventive attack

A soldier stands guard to deter a preventive attack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc tấn công phòng ngừa: "preventive attack" một cuộc tấn công được thực hiện nhằm ngăn chặn hoặc răn đe một cuộc xâm lược hoặc hành động gây hấn dự kiến từ phía đối phương. Mục đích chính phá hủy khả năng tấn công của kẻ thù trước khi chúng cơ hội hành động.
dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã tiến hành một cuộc tấn công phòng ngừa vào căn cứ phiến quân để ngăn chặn các cuộc đột kích trong tương lai.)
  • (Một cuộc tấn công phòng ngừa thường gây tranh cãi liên quan đến việc tấn công trước không bằng chứng rõ ràng về một mối đe dọa sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out a preventive attack": thực hiện một cuộc tấn công phòng ngừa.

    • The military command decided to carry out a preventive attack to neutralize the enemy's missile sites. (Bộ chỉ huy quân sự quyết định thực hiện một cuộc tấn công phòng ngừa để vô hiệu hóa các bệ phóng tên lửa của đối phương.)
  • "preventive attack vs. preemptive strike": "preventive attack" khác với "preemptive strike" ở chỗ "preemptive strike" tấn công khi mối đe dọa sắp xảy ra, còn "preventive attack" nhắm vào một mối đe dọa tiềm năng trong tương lai xa hơn.

Biến thể từ gần giống
  • Preventive strike (danh từ): cuộc tấn công phòng ngừa, thường dùng thay thế cho "preventive attack" nhưng nhấn mạnh tính chất bất ngờ.

    • The general ordered a preventive strike on the enemy's supply lines. (Vị tướng ra lệnh một cuộc tấn công phòng ngừa vào các tuyến tiếp tế của đối phương.)
  • Preventive war (danh từ): chiến tranh phòng ngừa, một cuộc chiến được khởi xướng để ngăn chặn một cuộc chiến lớn hơn trong tương lai.

    • Some historians argue that the invasion was a preventive war rather than a defensive one. (Một số nhà sử học cho rằng cuộc xâm lược đó một cuộc chiến tranh phòng ngừa hơn một cuộc chiến phòng thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Preemptive strike: cuộc tấn công phủ đầu (thường nhấn mạnh tính cấp bách hơn).
  • Deterrent attack: cuộc tấn công răn đe.
  • First strike: cuộc tấn công đầu tiên (trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike first: tấn công trước.

    • The doctrine of striking first is central to the concept of a preventive attack. (Học thuyết tấn công trước trọng tâm của khái niệm về một cuộc tấn công phòng ngừa.)
  • Act preemptively: hành động phủ đầu.

    • The government decided to act preemptively by launching a preventive attack. (Chính phủ quyết định hành động phủ đầu bằng cách phát động một cuộc tấn công phòng ngừa.)
Thành ngữ liên quan
  • An ounce of prevention is worth a pound of cure: Phòng bệnh hơn chữa bệnh (thường được dùng để biện minh cho các hành động phòng ngừa, bao gồm cả "preventive attack").
    • In military strategy, an ounce of prevention is worth a pound of cure, which is why preventive attacks are sometimes considered. (Trong chiến lược quân sự, phòng bệnh hơn chữa bệnh, đó lý do tại sao các cuộc tấn công phòng ngừa đôi khi được xem xét.)